tartar steak

tartar steak

A chef prepares a tartar steak on a clean kitchen counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Món bít-tết Tartar: "tartar steak" một món ăn gồm thịt sống (thường thăn ) được băm nhuyễn, trộn với lòng đỏ trứng sống các gia vị như hành tây, nụ bạch hoa (capers), cơm (anchovies), thường được ăn sống. Món này không qua nấu chín.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một món bít-tết Tartar tại nhà hàng Pháp, được phục vụ với lòng đỏ trứng sốngtrên.)
  • (Bít-tết Tartar một món ăn cổ điển trong ẩm thực Pháp, nhưng đòi hỏi thịt rất tươi chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve tartar steak": phục vụ món bít-tết Tartar.

    • The chef served tartar steak with a side of toasted bread and salad. (Đầu bếp phục vụ món bít-tết Tartar kèm bánh mì nướng salad.)
  • "tartar steak with capers": bít-tết Tartar nụ bạch hoa.

    • She prefers her tartar steak with extra capers for a tangy flavor. ( ấy thích món bít-tết Tartar thêm nụ bạch hoa để vị chua nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Steak tartare: biến thể chính tả phổ biến của "tartar steak", thường dùng trong ẩm thực Pháp.
    • Steak tartare is a popular appetizer in many European countries. (Steak tartare món khai vị phổ biếnnhiều quốc gia châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Steak tartare: món thịt sống chế biến tương tự.
  • Raw beef dish: món thịt sống (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "tartar steak".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tartar steak".